TIẾNG TRUNG CÔNG XƯỞNG · 工厂汉语

Học qua hình ảnh. Dùng ngay trong công việc.

Hán tự · Pinyin · Việt · English. Xem tình huống, nghe phát âm và luyện mỗi ngày. Mỗi tuần: 3 lượt HSK và 3 lượt IELTS.

CÂU TRONG CÔNG VIỆC

Đọc · Nghe · Dùng

请先检查安全门。Qǐng xiān jiǎnchá ānquán mén.

Vui lòng kiểm tra cửa an toàn trước.

Please check the safety door first.

MẪU NỘI DUNG TRONG ỨNG DỤNG

Từ HSK đến công việc thật.
Mỗi cảnh là một bài có thể dùng ngay.

Đây là bản xem trước. Bài đầy đủ trong app có ảnh tình huống, audio, Hán tự giản thể, pinyin, nghĩa Việt, English, câu hỏi và ôn tập.

ROBOT & TỰ ĐỘNG HÓA

机器人正在抓取零件。

Jīqìrén zhèngzài zhuāqǔ língjiàn.

Việt: Robot đang gắp linh kiện.

English: The robot is picking up the part.

Robot · Cobot · Teach pendant · An toàn
HSK 1–9

我每天学习中文。

Wǒ měitiān xuéxí Zhōngwén.

Việt: Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.

English: I study Chinese every day.

Từ vựng · Ngữ pháp · Nghe · Đọc · Đấu trường tri thức
VĂN PHÒNG & TỔ TRƯỞNG

请把今天的生产报告发给我。

Qǐng bǎ jīntiān de shēngchǎn bàogào fā gěi wǒ.

Việt: Hãy gửi báo cáo sản xuất hôm nay cho tôi.

English: Please send me today's production report.

Họp ca · Báo cáo · Tiến độ · Email
CÔNG XƯỞNG & KỸ THUẬT

请先停机,再检查尺寸。

Qǐng xiān tíngjī, zài jiǎnchá chǐcùn.

Việt: Hãy dừng máy trước, rồi kiểm tra kích thước.

English: Stop the machine first, then check the dimensions.

CNC · Dập đột · IPQC · Kho · Giao ca

TRẢI NGHIỆM ĐỘC QUYỀN TRONG APP

Không chỉ học từ.
Có một ca học để nhớ.

Thiết kế riêng cho người đi làm: học nhanh, nghe đúng tình huống, luyện bộ thủ có câu chuyện và tự viết nét chữ. Không dùng giao diện hay nội dung sao chép từ app khác.

01 · 60 GIÂY

Nghe một câu,
dùng ngay trong ca.

Phim ngắn · hoạt hình · tình huống xưởng

▶ Bắt đầu thử thách
02 · HÁN TỰ

214 bộ thủ
qua câu chuyện

Nhìn cấu tạo, hiểu cách nhớ.

03 · NÉT VIẾT

Viết đúng
từng nét

Chạm, kéo và luyện lại ngay trên máy.

Kỹ thuật viên học tiếng Trung bằng điện thoại trong xưởng

BÀI ĐĂNG MỖI NGÀY

Mỗi ngày vài câu.
Vào xưởng dùng được ngay.

Không phải danh sách từ rời rạc: mỗi bài đăng đặt câu vào đúng tình huống giao ca, báo lỗi, nhờ hỗ trợ hoặc trao đổi văn phòng.

HỌC NHANH 03–05 PHÚT

Từ vựng giao tiếp theo bài đăng

Mỗi bài chỉ chọn một tình huống thực tế, có nghe, pinyin, nghĩa Việt và English. Học xong dùng ngay trong ca làm.

Mẫu bài 001–003

Hỏi ca làm hôm nay

早上好,今天我们上什么班?Zǎoshang hǎo, jīntiān wǒmen shàng shénme bān?

Việt: Chào buổi sáng, hôm nay chúng ta làm ca nào?

English: Good morning, which shift are we working today?

Nhờ đồng nghiệp xem giúp

请帮我看一下。Qǐng bāng wǒ kàn yíxià.

Việt: Làm ơn giúp tôi xem một chút.

English: Please help me take a look.

Báo máy có cảnh báo

机器报警了。Jīqì bàojǐng le.

Việt: Máy báo lỗi rồi.

English: The machine has alarmed.

Tra từ điển ngay trên web. Bài đăng giúp bạn học theo tình huống; còn Từ điển để tra Hán tự, Pinyin, tiếng Việt hoặc English khi cần.

HỌC CÓ LỘ TRÌNH

Từ giao tiếp cơ bản đến thao tác trong xưởng

01

Cơ bản

HSK tham chiếu, câu dùng hằng ngày và nền tảng phát âm.

02

Hiện trường & ca làm

An toàn, nhận ca, báo lỗi, hỏi trợ giúp, thời gian, vị trí và thao tác kỹ thuật.

03

Văn phòng & tổ trưởng

Báo cáo, giao việc, tiến độ, họp ca, nhắn tin/email và phối hợp sản xuất.

NHÌN LÀ BIẾT MÌNH SẼ HỌC GÌ

Mẫu lộ trình 4 tuần đầu

Người học chọn đúng nhánh công việc ngay từ đầu. Mỗi bài chỉ mất 03–05 phút: học câu, nghe 3 ngôn ngữ, luyện nhanh rồi mang vào ca làm.

Không cần học thuộc một danh sách từ rời
TUẦN 01

Vào ca & giao tiếp cơ bản

Chào hỏi, ca làm, giờ giấc, vị trí và nhờ hỗ trợ.

  • Bài 001: Hỏi ca hôm nay
  • Bài 002: Nhờ xem giúp
  • Ôn nghe – chọn câu
TUẦN 02

An toàn & thao tác

Nhắc bảo hộ, xác nhận thao tác, hỏi vật tư và vị trí.

  • Bài 006: Hãy đeo găng tay
  • Bài 008: Vật liệu ở đâu?
  • Mini quiz theo tình huống
TUẦN 03

Máy móc & báo lỗi

Kiểm tra, cảnh báo máy, dừng máy và gọi kỹ thuật.

  • Bài 013: Máy đang báo lỗi
  • Bài 015: Dừng máy trước
  • Nghe câu cảnh báo
TUẦN 04

Báo cáo & phối hợp

Báo tiến độ, bàn giao, chất lượng và giao việc đầu ca.

  • Bài 021: Đã hoàn thành chưa?
  • Bài 024: Bàn giao ca
  • Ôn bằng mẫu câu
01Đọc câu Trung + pinyin
02Nghe Trung, Việt và English
03Luyện câu ngắn / quiz
04Dùng ngay trong tình huống

ỨNG DỤNG iPHONE & ANDROID

Tải app để bắt đầu học

Chọn học trên web hoặc ứng dụng iPhone và Android. Đăng nhập để lưu kết quả luyện thi.