机器人正在抓取零件。
Jīqìrén zhèngzài zhuāqǔ língjiàn.Việt: Robot đang gắp linh kiện.
English: The robot is picking up the part.
Robot · Cobot · Teach pendant · An toànTIẾNG TRUNG CÔNG XƯỞNG · 工厂汉语
Hán tự · Pinyin · Việt · English. Xem tình huống, nghe phát âm và luyện mỗi ngày. Mỗi tuần: 3 lượt HSK và 3 lượt IELTS.



Vui lòng kiểm tra cửa an toàn trước.
Please check the safety door first.MẪU NỘI DUNG TRONG ỨNG DỤNG
Đây là bản xem trước. Bài đầy đủ trong app có ảnh tình huống, audio, Hán tự giản thể, pinyin, nghĩa Việt, English, câu hỏi và ôn tập.
Việt: Robot đang gắp linh kiện.
English: The robot is picking up the part.
Robot · Cobot · Teach pendant · An toànViệt: Tôi học tiếng Trung mỗi ngày.
English: I study Chinese every day.
Từ vựng · Ngữ pháp · Nghe · Đọc · Đấu trường tri thứcViệt: Hãy gửi báo cáo sản xuất hôm nay cho tôi.
English: Please send me today's production report.
Họp ca · Báo cáo · Tiến độ · EmailViệt: Hãy dừng máy trước, rồi kiểm tra kích thước.
English: Stop the machine first, then check the dimensions.
CNC · Dập đột · IPQC · Kho · Giao caTRẢI NGHIỆM ĐỘC QUYỀN TRONG APP
Thiết kế riêng cho người đi làm: học nhanh, nghe đúng tình huống, luyện bộ thủ có câu chuyện và tự viết nét chữ. Không dùng giao diện hay nội dung sao chép từ app khác.
Phim ngắn · hoạt hình · tình huống xưởng
▶ Bắt đầu thử tháchNhìn cấu tạo, hiểu cách nhớ.
Chạm, kéo và luyện lại ngay trên máy.
HỌC NHANH 03–05 PHÚT
Mỗi bài chỉ chọn một tình huống thực tế, có nghe, pinyin, nghĩa Việt và English. Học xong dùng ngay trong ca làm.
Việt: Chào buổi sáng, hôm nay chúng ta làm ca nào?
English: Good morning, which shift are we working today?
Việt: Làm ơn giúp tôi xem một chút.
English: Please help me take a look.
Việt: Máy báo lỗi rồi.
English: The machine has alarmed.
Tra từ điển ngay trên web. Bài đăng giúp bạn học theo tình huống; còn Từ điển để tra Hán tự, Pinyin, tiếng Việt hoặc English khi cần.
HỌC CÓ LỘ TRÌNH
HSK tham chiếu, câu dùng hằng ngày và nền tảng phát âm.
An toàn, nhận ca, báo lỗi, hỏi trợ giúp, thời gian, vị trí và thao tác kỹ thuật.
Báo cáo, giao việc, tiến độ, họp ca, nhắn tin/email và phối hợp sản xuất.
NHÌN LÀ BIẾT MÌNH SẼ HỌC GÌ
Người học chọn đúng nhánh công việc ngay từ đầu. Mỗi bài chỉ mất 03–05 phút: học câu, nghe 3 ngôn ngữ, luyện nhanh rồi mang vào ca làm.
Chào hỏi, ca làm, giờ giấc, vị trí và nhờ hỗ trợ.
Nhắc bảo hộ, xác nhận thao tác, hỏi vật tư và vị trí.
Kiểm tra, cảnh báo máy, dừng máy và gọi kỹ thuật.
Báo tiến độ, bàn giao, chất lượng và giao việc đầu ca.
ỨNG DỤNG iPHONE & ANDROID
Chọn học trên web hoặc ứng dụng iPhone và Android. Đăng nhập để lưu kết quả luyện thi.
GÓP Ý & HỖ TRỢ
Gửi góp ý hoặc báo lỗi để chúng tôi cải thiện trải nghiệm học của bạn.